Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai Shenhua U20 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 14/3 | +11 |
2 Hubei Istar U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 13/7 | +6 |
3 Ningbo FC U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 3/2 | +1 |
4 Yunnan Yukun U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5/5 | 0 |
5 Wenzhou FC U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/19 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












