Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xinjiang Snowland | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 13/1 | +12 |
2 Yulin Tianzhijiaozi | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 15/3 | +12 |
3 Inner Mongolia Caoshangfei FC | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/17 | -14 |
4 Gannan Jiuer United | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/10 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







