Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.06 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
73/6
Thẻ
2.32 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
B. ErdoğanThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

91
A. Ustaalioğlu

22
E. Gedikli

11
H. YiğitHậu vệ

8
E. DadaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 49/21 | +28 |
2 Derincespor | 34 | 66 | 18 | 12 | 4 | 51/24 | +27 |
3 Kutahyaspor | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 52/34 | +18 |
4 Yeni Orduspor | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 54/34 | +20 |
16 Yomraspor | 34 | 34 | 7 | 13 | 14 | 36/42 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










