Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
1.5 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yipingao International | 3 | 8 | 2 | 1 | 0 | 6/3 | +3 |
2 MUST IPO | 3 | 6 | 2 | 1 | 0 | 12/3 | +9 |
3 Midea FC | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 10/6 | +4 |
4 Playboy United | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/19 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








