Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Siheung City | 24 | 55 | 17 | 4 | 3 | 38/22 | +16 |
2 Pocheon FC | 24 | 49 | 14 | 7 | 3 | 41/20 | +21 |
3 Daejeon Korail | 24 | 41 | 12 | 5 | 7 | 33/19 | +14 |
4 Busan Transportation Corporation | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 42/30 | +12 |
11 Yeoju Citizen | 24 | 28 | 7 | 7 | 10 | 27/31 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














