Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Siheung City | 24 | 55 | 17 | 4 | 3 | 38/22 | +16 |
2 Pocheon FC | 24 | 49 | 14 | 7 | 3 | 41/20 | +21 |
3 Daejeon Korail | 24 | 41 | 12 | 5 | 7 | 33/19 | +14 |
4 Busan Transportation Corporation | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 42/30 | +12 |
13 Yangpyeong | 24 | 20 | 4 | 8 | 12 | 30/46 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Yangpyeong Sports Complex
Yangpyeong, Hàn Quốc
Sức chứa:
1,700













