Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.68 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
19/3
Thẻ
0.65 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Scottland FC | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 46/20 | +26 |
2 MWOS | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 36/23 | +13 |
3 Simba Bhora | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 37/21 | +16 |
4 Ngezi Platinum | 34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 41/30 | +11 |
17 Yadah FC | 34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 23/30 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














