Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.45 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.64 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hubei U18 | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 13/0 | +13 |
2 Xinjiang U18 | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Jilin U18 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Hebei U18 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 7/3 | +4 |
5 Tianjin U18 | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4/7 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu














