Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xinjiang Silk Road Eagle | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/2 | +8 |
2 Lanzhou Hailu | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Ningxia Pingluo Hengli | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/7 | -3 |
4 Xi'an Hi-Tech Zone | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/7 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








