Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.31 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
D. IngsTiền đạo
33
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
C. WoodrowTiền đạo
6.8

15
J. WarehamTiền đạo
6.6

-
E. HendersonTiền vệ
6.6

7
J. QuitirnaTiền vệ
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

28.Danny IngsTiền đạo
Vết thương
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Huddersfield | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 24/11 | +13 |
2 Stockport | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 24/13 | +11 |
3 Oxford | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 19/10 | +9 |
4 Bradford City | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 10/5 | +5 |
15 Wycombe | 12 | 15 | 3 | 6 | 3 | 19/23 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Adams Park
High Wycombe, Anh
Sức chứa:
9,448


















