Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuxi Tonghua Football Team U14 (nữ) | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 32/1 | +31 |
2 Shijiazhuang Foreign Languages School Football Team U14 (nữ) | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 13/11 | +2 |
3 Qingdao Football Association U14 (nữ) | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 17/3 | +14 |
4 Hubei Sports Vocational College Football Team U14 (nữ) | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 8/8 | 0 |
5 Jiaxing Children's Sports School Football Team U14 (nữ) | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 7/4 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















