Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.68 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.32 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
32/3
Thẻ
1.84 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

32
J. MarquisTiền đạo
831
Phút thi đấu
1.2
Phong độ

9
J. KellyTiền vệ
1

11
M. WardTiền vệ
0.9

30
A. GeorgiouTiền vệ
0.9

10
A. O'BrienTiền đạo
0.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

4.Chinwike OkoliHậu vệ
Chấn thương gân kheo
Đầu tháng 01/2027

20.Taylan HarrisTiền đạo
Chấn thương gân kheo
Cuối tháng 03/2027
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Boreham Wood | 15 | 41 | 13 | 2 | 0 | 40/14 | +26 |
2 Harrogate | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 32/18 | +14 |
3 Southend United | 15 | 29 | 8 | 5 | 2 | 36/24 | +12 |
4 Yeovil Town | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 35/18 | +17 |
16 Woking | 15 | 18 | 5 | 3 | 7 | 24/24 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kingfield Stadium
Woking, Anh
Sức chứa:
6,036














