Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.65 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
42
Bàn thua
2.1 bàn/Trận
39/8
Thẻ
2.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tung Sing | 14 | 36 | 11 | 3 | 0 | 30/10 | +20 |
2 Sky Leader | 14 | 35 | 11 | 2 | 1 | 37/13 | +24 |
3 Fu Moon FC | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 31/21 | +10 |
4 Kwun Tong | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 24/10 | +14 |
12 Wing Go FC | 14 | 13 | 4 | 1 | 9 | 16/30 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









