Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ipswich U23 | 24 | 51 | 16 | 3 | 5 | 58/27 | +31 |
2 Bristol City U23 | 23 | 50 | 15 | 5 | 3 | 59/29 | +30 |
3 Cardiff City U23 | 24 | 47 | 15 | 2 | 7 | 44/30 | +14 |
4 Sheffield United U23 | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 42/22 | +20 |
10 Wigan Athletic U23 | 23 | 25 | 7 | 4 | 12 | 31/39 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










