Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stabæk (W) | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 12/3 | +9 |
2 KV Mechelen (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 19/6 | +13 |
3 Oud Heverlee Leuven II (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 24/13 | +11 |
4 Westerlo (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 20/12 | +8 |
13 White Star Bruxelles (nữ) | 8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 12/19 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Communal Fallon
Brussels, Bỉ
Sức chứa:
3,500
















