Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
3.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vllaznia Shkoder (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
2 Wexford FC (w) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 10/6 | +4 |
3 Gintra Universitetas (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 |
4 Birkirkara (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









