Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
88/6
Thẻ
2.61 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
K. Dignam-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

14
L. DoyleTiền vệ

17
G. TettehTiền đạo

30
Liam BillingsThủ môn

19
G. HodginsTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cork City | 36 | 75 | 23 | 6 | 7 | 74/35 | +39 |
2 UC Dublin | 36 | 56 | 16 | 8 | 12 | 67/51 | +16 |
3 Bray Wanderers | 36 | 54 | 15 | 9 | 12 | 67/53 | +14 |
4 Kerry FC | 36 | 52 | 14 | 10 | 12 | 45/41 | +4 |
8 Wexford | 36 | 42 | 11 | 9 | 16 | 44/58 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ferrycarrig park
Newcastle, Crossabeg, Ireland
Sức chứa:
2,500















