Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.53 bàn/Trận
18
Bàn thắng Pen
1.2 bàn/Trận
31
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lijiang Team | 15 | 42 | 12 | 3 | 0 | 34/2 | +32 |
2 Kunming Team | 15 | 35 | 9 | 5 | 1 | 46/8 | +38 |
3 Honghe Team | 15 | 32 | 10 | 3 | 2 | 27/10 | +17 |
4 Qujing Team | 15 | 30 | 8 | 5 | 2 | 39/18 | +21 |
12 Wenshan Team | 15 | 12 | 2 | 4 | 9 | 8/31 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














