Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Y. Elias-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
T. Birhanu

-
Y. A. Shanka

-
Bisrat Bekele

-
Kirkos Kidus
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ethiopian Insurance | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 49/15 | +34 |
2 Ethiopian Coffee | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 32/18 | +14 |
3 Bahir Dar Kenema FC | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 40/24 | +16 |
4 Hawassa City | 34 | 53 | 14 | 11 | 9 | 40/31 | +9 |
5 Wolaita Dicha | 35 | 51 | 14 | 9 | 12 | 36/38 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Wolkite Stadium
Welkite, Ethiopia
Sức chứa:
1,500









