Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
59
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
76/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
33
Trận thi đấu
15
Bàn thắng

18
T. LonerganTiền đạo
2.569
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

9
P. AmondTiền đạo
6.9

13
K. LongHậu vệ
6.5

5
J. MahonHậu vệ
6.5

10
C. NoonanTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shamrock Rovers | 35 | 68 | 20 | 8 | 7 | 58/35 | +23 |
2 Bohemians | 35 | 62 | 18 | 8 | 9 | 60/42 | +18 |
3 St. Patrick's Athletic | 35 | 60 | 17 | 9 | 9 | 53/28 | +25 |
4 Shelbourne | 35 | 49 | 12 | 13 | 10 | 50/47 | +3 |
8 Waterford United | 35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 51/59 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Waterford Regional Sports Centre
Waterford, Ireland
Sức chứa:
5,154



















