Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
5.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 St. Polten (nữ) | 18 | 48 | 15 | 3 | 0 | 55/9 | +46 |
2 Altach/VorderlandWomen | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 41/17 | +24 |
3 First Vienna (nữ) | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 44/25 | +19 |
4 Sturm Graz/Stattegg (nữ) | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 33/20 | +13 |
10 Wacker Innsbruck (nữ) | 18 | 7 | 2 | 1 | 15 | 11/69 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















