Thống kê mùa giải 2016 - 2017
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 White Star Bruxelles | 32 | 63 | 19 | 6 | 7 | 53/28 | +25 |
2 KAS Eupen | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 69/34 | +35 |
3 Royal Antwerp | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 52/20 | +32 |
4 Royal Union Tubize-Braine | 32 | 57 | 17 | 6 | 9 | 51/34 | +17 |
17 VV Coxyde | 32 | 16 | 2 | 10 | 20 | 29/67 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











