Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.68 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.89 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.26 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
H. BaconTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
E. AndersenTiền vệ

22
M. MadsenTiền vệ

18
J. ThomsenTiền vệ

5
M. Horup
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brondby IF (nữ) | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 56/18 | +38 |
2 Fortuna Hjorring (nữ) | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 38/17 | +21 |
3 Nordsjaelland (nữ) | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 27/20 | +7 |
4 Thisted FC (nữ) | 14 | 21 | 5 | 6 | 3 | 34/28 | +6 |
5 VSK Aarhus(w) | 14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 25/21 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













