Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
10/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gremio Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 11/1 | +10 |
2 Votuporanguense Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
3 Falcon FC SE Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/6 | -3 |
4 Galvez Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/12 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








