Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.48 bàn/Trận
25/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Benfica U19 | 22 | 58 | 18 | 4 | 0 | 73/11 | +62 |
2 Sporting CP U19 | 22 | 51 | 15 | 6 | 1 | 78/24 | +54 |
3 GD Estoril-Praia U19 | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 47/30 | +17 |
4 Alverca U19 | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 39/32 | +7 |
9 Vitoria FC Setubal U19 | 22 | 27 | 7 | 6 | 9 | 32/35 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Complexo Desportivo Municipal de Palmela
Palmela, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
1,000












