Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

8.Nico TadicTiền vệ
Bầm cơ
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 TSG Hoffenheim II | 34 | 75 | 23 | 6 | 5 | 86/33 | +53 |
2 Kickers Offenbach | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 75/42 | +33 |
3 SGV Freiberg | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 55/37 | +18 |
4 TSV Steinbach Haiger | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 46/46 | 0 |
18 Villingen | 34 | 21 | 5 | 6 | 23 | 44/86 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion am Friedengrund
Villingen, Đức
Sức chứa:
12,000


















