Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 USK Anif | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 92/24 | +68 |
2 SV Grodig | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 73/27 | +46 |
3 SC Schwaz | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 49/33 | +16 |
4 Rheindorf Altach B | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 63/45 | +18 |
14 Viessmann SC Hard | 30 | 29 | 5 | 14 | 11 | 37/62 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Waldstadion Hard
Hard, Áo
Sức chứa:
2,550
















