Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
3.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Lokomotive Leipzig | 34 | 76 | 23 | 7 | 4 | 65/24 | +41 |
2 Hallescher FC | 34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 56/28 | +28 |
3 Rot-Weiss Erfurt | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 60/43 | +17 |
4 FSV Zwickau | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 47/46 | +1 |
18 VFC Plauen | 34 | 20 | 4 | 8 | 22 | 27/62 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vogtlandstadion
Plauen, Đức
Sức chứa:
10,500


















