Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kibi International University (nữ) | 22 | 54 | 17 | 3 | 2 | 50/13 | +37 |
2 Fujizakura Yamanashi (nữ) | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 34/18 | +16 |
3 Speranza TakatsukiWomen | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 28/18 | +10 |
4 Diavorosso Hiroshima (nữ) | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 27/19 | +8 |
9 Veertien Mie (nữ) | 22 | 23 | 5 | 8 | 9 | 16/28 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu













