Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
16/1
Thẻ
1.89 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Rinshiro KojimaHậu vệ
Dãn dây chằng chéo
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Criacao Shinjuku | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
2 Verspah Oita | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 13/9 | +4 |
3 VONDS Ichihara | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 12/8 | +4 |
4 Honda FC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 10/8 | +2 |
8 Veertien Mie | 9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 14/12 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














