Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
28/1
Thẻ
1.12 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karlskrona AIF | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 68/23 | +45 |
2 IFK Trelleborg | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 54/27 | +27 |
3 Oskarshamns AIK | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 62/37 | +25 |
4 Nosaby IF | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 48/40 | +8 |
7 Vaxjo Norra IF | 26 | 38 | 10 | 8 | 8 | 36/37 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














