Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
12
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

14
Anna Maria BoutTiền vệ
62
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

1
K. TynanThủ môn
6.8

46
Zahra BainsTiền vệ
6.8

45
M. EwasiukTiền đạo
6.7

37
B. BoldtTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Washington Spirit (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/0 | +15 |
2 NJ/NY Gotham FC (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
3 Monterrey (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 13/6 | +7 |
4 Vancouver Whitecaps (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 9/12 | -3 |
5 Alianza FC San Salvador (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/25 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







