Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2010
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.95 bàn/Trận
0/4
Thẻ
0.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Akropolis IF | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 47/34 | +13 |
2 Enskede IK | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 46/32 | +14 |
3 Nykopings BIS | 22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 27/22 | +5 |
4 FOC Farsta | 22 | 32 | 9 | 5 | 8 | 37/38 | -1 |
12 Vallentuna BK | 22 | 13 | 3 | 4 | 15 | 18/43 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











