Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
26/0
Thẻ
3.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
A. AstrainTiền vệ
360
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
H. IriarteHậu vệ

5
X. OlagüeHậu vệ

-
Daniel Chocarro Lerga

7
Eneko Oroz
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Izarra | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 24/4 | +20 |
2 UD Mutilvera | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
3 Beti Kozkor KE | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/8 | +2 |
4 Gazte Berriak | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 8/5 | +3 |
10 Valle de Egues | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 11/11 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Sarriguren
Navarre, Tây Ban Nha
Sức chứa:
2,000














