Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
12/1
Thẻ
3.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
M. LliuyaTiền vệ
75
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
L. GarroHậu vệ

19
A. MuñozTiền đạo

8
D. DiosesTiền vệ

23
K. Vargas
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Alianza Lima | 17 | 40 | 12 | 4 | 1 | 30/8 | +22 |
2 Los Chankas | 17 | 34 | 10 | 4 | 3 | 25/21 | +4 |
3 Cienciano | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 34/22 | +12 |
4 Universitario De Deportes | 17 | 29 | 8 | 5 | 4 | 24/15 | +9 |
13 UTC Cajamarca | 17 | 18 | 4 | 6 | 7 | 21/26 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Héroes de San Ramón
Cajamarca, Peru
Sức chứa:
18,000
















