Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.52 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.28 bàn/Trận
45/3
Thẻ
1.66 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
9
Bàn thắng

11
M. TanakaTiền vệ
1.983
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

24
C. LacasseTiền đạo
6.9

8
K. D. FavaHậu vệ
6.7

10
N. MiuraTiền vệ
6.6

5
C. KizerTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NJ/NY Gotham FC (nữ) | 29 | 58 | 17 | 7 | 5 | 37/23 | +14 |
2 San Diego Wave (nữ) | 29 | 55 | 17 | 4 | 8 | 44/31 | +13 |
3 Washington Spirit (nữ) | 29 | 52 | 16 | 4 | 9 | 41/28 | +13 |
4 Kansas City Current (nữ) | 29 | 50 | 15 | 5 | 9 | 52/39 | +13 |
6 Utah Royals (nữ) | 29 | 47 | 14 | 5 | 10 | 44/37 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















