Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MC Saida | 34 | 57 | 15 | 12 | 7 | 43/23 | +20 |
2 ASM Oran | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 36/29 | +7 |
3 ES Mostaganem | 34 | 54 | 14 | 12 | 8 | 53/39 | +14 |
4 USM Bel Abbes | 34 | 51 | 13 | 12 | 9 | 39/28 | +11 |
9 USM Setif | 34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 31/36 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









