Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.63 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

32
A. LimaneTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
I. AzziHậu vệ

12
H. LoucifHậu vệ

15
Amine El Mohamed RamdaouiTiền đạo

29
D. KamagateTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MC Oran | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 5/0 | +5 |
2 CR Belouizdad | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 11/7 | +4 |
3 JS kabylie | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 10/3 | +7 |
4 Rouisset | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 7/4 | +3 |
5 USM Alger | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Omar Hamadi
Algiers, Algeria
Sức chứa:
10,000

















