Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AS GNN | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 36/16 | +20 |
2 US Gendarmerie Nationale | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 33/15 | +18 |
3 AS Douanes Niamey | 26 | 45 | 12 | 9 | 5 | 34/22 | +12 |
4 AS Police (Niamey) | 26 | 43 | 11 | 10 | 5 | 26/13 | +13 |
5 AS-FAN | 26 | 38 | 10 | 8 | 8 | 31/21 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












