Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
20/0
Thẻ
2.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. TourayTiền đạo
23
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. BouaichaHậu vệ

-
Wael SalhiHậu vệ

-
A. DiakiteTiền đạo

17
A. AmriTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 US Ben Guerdane | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/6 | +6 |
2 Esperance Sportive de Tunis | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 10/7 | +3 |
3 U.S.Monastir | 6 | 12 | 3 | 3 | 0 | 8/5 | +3 |
4 Club Africain | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 7/4 | +3 |
5 Progres Sakiet Eddaier | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 5/2 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane
Ben Guerdane, Tunisia
Sức chứa:
10,000













