Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
14/2
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

9
C. GonzálezTiền vệ
720
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

2
S. LacosteHậu vệ
7

7
S. TregarttenHậu vệ
6.9

5
K. BermúdezTiền vệ
6.7

-
Carina FelipeHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Colombia (nữ) | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 16/7 | +9 |
2 Argentina (nữ) | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 18/5 | +13 |
3 Venezuela (nữ) | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 19/6 | +13 |
4 Ecuador (nữ) | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 8/6 | +2 |
8 Uruguay (nữ) | 8 | 6 | 1 | 3 | 4 | 7/11 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước















