Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.54 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
53/1
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

55
M. LaukTiền đạo
775
Phút thi đấu
0
Phong độ

70
Rayat Sharafutdinov

26
A. AnisimovTiền vệ

3
M. SmolnikovHậu vệ

4
D. Drozhalkin
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Amkar Perm | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 63/19 | +44 |
2 Khimik Dzerzhinsk | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 59/20 | +39 |
3 KDV Tomsk | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 44/25 | +19 |
4 FK Orenburg-2 | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 44/24 | +20 |
5 Uralets Nizhny Tagil | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 40/28 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Oao Npk Uralvagonzavod
Nizhny Tagil, Nga
Sức chứa:
10,000













