Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
70
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
65/2
Thẻ
2.39 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spartak Moscow Youth | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 34/17 | +17 |
2 FK Krasnodar Youth | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 37/22 | +15 |
3 Lokomotiv Moscow Youth | 18 | 33 | 11 | 0 | 7 | 40/26 | +14 |
4 PFC Sochi Youth | 18 | 32 | 9 | 5 | 4 | 27/15 | +12 |
10 UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth | 18 | 3 | 0 | 3 | 15 | 11/42 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Stavropol Olympic Reserve School
Stavropol, Nga
Sức chứa:
1,400








