Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
19/5
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
D. CaballoHậu vệ
494
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

1
A. DazaThủ môn
6

11
A. G. MartinTiền đạo
5.9

5
L. AlcaldeTiền vệ
5.8

14
A. MarceloTiền vệ
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Lugo | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 16/8 | +8 |
2 UD Logrones | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 20/12 | +8 |
3 Racing Ferrol | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 9/7 | +2 |
4 Cacereno | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/5 | +3 |
16 Unionistas de Salamanca CF | 9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Reina Sofía
Villares de la Reina, Tây Ban Nha
Sức chứa:
4,000














