Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
12/2
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fortaleza Youth | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/3 | +7 |
2 Uniao Mogi Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | -1 |
3 Confianca PB Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | -2 |
4 AD Centro Olimpico SP U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Estadio Municipal Francisco Ribeiro Nogueira
Mogi das Cruzes, Brazil
Sức chứa:
14,384














