Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.65 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Ahli SC Wad Madani | 10 | 30 | 10 | 0 | 0 | 24/6 | +18 |
2 Umm Maghd CSSC | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 18/7 | +11 |
3 Al Hilal SC Al Managil | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 10/7 | +3 |
4 Rabita Kosti | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 7/14 | -7 |
5 Merikh Kosti | 10 | 5 | 1 | 2 | 7 | 7/17 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













