Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.03 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gangneung Citizen | 27 | 56 | 16 | 8 | 3 | 33/17 | +16 |
2 Ulsan Mipo | 27 | 44 | 13 | 5 | 9 | 35/31 | +4 |
3 Gyeongju KHNP | 27 | 42 | 11 | 9 | 7 | 43/31 | +12 |
4 Changwon City | 27 | 39 | 10 | 9 | 8 | 33/29 | +4 |
5 Cheonan City | 27 | 39 | 10 | 9 | 8 | 34/31 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











