Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chifeng Team | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 27/9 | +18 |
2 Tongliao Team | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/8 | +19 |
3 Baotou Team | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 18/7 | +11 |
4 Ordos Team | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 18/9 | +9 |
6 Ulanqab Team | 11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 15/14 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










