Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
48
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

24
K. BenjáminTiền đạo
1.411
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
M. VargaTiền vệ
6.8

27
B. KatonaTiền đạo
6.8

15
A. HáromiTiền vệ
6.5

20
Á. Cseh
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MTK Budapest U19 | 21 | 57 | 19 | 0 | 2 | 71/25 | +46 |
2 Budapest Honved U19 | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 61/12 | +49 |
3 Debreceni VSC U19 | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 58/31 | +27 |
4 Ferencvarosi TC U19 | 22 | 35 | 11 | 2 | 9 | 49/45 | +4 |
12 Ujpest FC U19 | 21 | 14 | 3 | 5 | 13 | 26/48 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu















