Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
74/3
Thẻ
2.26 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. AmoedoTiền vệ
555
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Iker Macía Sempere

-
N. GarridoTiền vệ

-
Arnau Prat

-
Ricard Pulido Romera
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CE Manresa | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 55/32 | +23 |
2 CF Badalona | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 43/27 | +16 |
3 UE Cornella | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 50/36 | +14 |
4 Vilanova Geltru | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 38/27 | +11 |
17 UE Vic | 34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 31/47 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
















